trô trố

Học thuật
Thân thiện
trô trố

Mắt cậu bé trô trố nhìn con bướm khổng lồ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả đôi mắt mở to, giương ra: Dùng để diễn tả trạng thái đôi mắt mở to hết cỡ, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc nhìn chằm chằm một cách thiếu tế nhị.
    • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi qua ánh mắt: "Trô trố" không chỉ mô tả hình dáng đôi mắt còn gợi tả cảm xúc đi kèm, như kinh ngạc, hoảng sợ hoặc tò mò quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé nhìn trô trố vào màn hình ti vi. (Đứa bé nhìn chằm chằm, mắt mở to vào màn hình ti vi.)
    • ấy đứng trô trố mắt khi thấy cảnh tượng kinh hoàng. ( ấy đứng đó, mắt mở to sợ hãi khi thấy cảnh tượng kinh hoàng.)
    • Anh ta cứ nhìn trô trố người lạ không chớp mắt. (Anh ta cứ nhìn chằm chằm, mắt mở to vào người lạ không chớp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhìn trô trố": Cụm từ phổ biến nhất, diễn tả hành động nhìn với đôi mắt mở to, thường thể hiện sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc thiếu lịch sự.

    • Đám đông nhìn trô trố theo chiếc xe hơi sang trọng vừa đi qua. (Đám đông nhìn chằm chằm, mắt mở to theo chiếc xe hơi sang trọng vừa đi qua.)
  • "Mắt trô trố": Dùng để mô tả trực tiếp đôi mắt đang trong trạng thái đó.

    • Sau ngã, đứng dậy với đôi mắt trô trố. (Sau ngã, đứng dậy với đôi mắt mở to hoảng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trố (động từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩagiương to mắt ra để nhìn.

    • trố mắt nhìn tôi. ( giương to mắt nhìn tôi.)
  • Trố mắt (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "nhìn trô trố", nhấn mạnh hành động mở to mắt.

    • Mọi người đều trố mắt trước tin tức đó. (Mọi người đều mở to mắt ngạc nhiên trước tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòng chọc: Nhìn chăm chú, phần soi mói (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "trô trố").
  • Giương mắt: Mở to mắt ra để nhìn (nghĩa tương đương, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Lim dim: Trạng thái mắt khép hờ, buồn ngủ hoặc thư giãn.
  • Nhìn lướt qua: Nhìn nhanh, không tập trung, không chăm chú.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trô trố" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, có thể ám chỉ cái nhìn thiếu tế nhị, thô lỗ hoặc thể hiện sự ngớ ngẩn, kinh ngạc thái quá.
trô trố

Mắt cậu bé trô trố nhìn con bướm khổng lồ.

  1. Nói mắt giương to ra, tỏ vẻ ngạc nhiên hay sợ hãi: Nhìn trô trố.